人變地變

nhân biến địa biến

Hán Việt: nhân biến địa biến

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (biến) + (địa) + (biến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 人變地變 énbiàndìbiàn f.e. when people change, the land changes too