人口兒 nhân khẩu nhi Hán Việt: nhân khẩu nhi Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 口 (khẩu) + 兒 (nhi)Hán Việtnhân khẩu nhiCấu tạo人 + 口 + 兒 · nhân + khẩu + nhi nghĩa thành phần: nhân + khẩu + nhi Nghĩa EngCihui 人口兒 énkǒur ►See rénkǒu