人口稅

rén kǒu shuì nhân khẩu thuế

Hán Việt: nhân khẩu thuế · Pinyin: rén kǒu shuì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (khẩu) + (thuế)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 人口稅 énkǒushuì n. head tax