人口稅
nhân khẩu thuế
Hán Việt: nhân khẩu thuế · Pinyin: rén kǒu shuì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 以人作为课税对象所征收的税。详"人头税"。
- Tân Hoa Tự Điển 1.以人作为课税对象所征收的税。详"人头税"。
Eng
- Cihui 人口稅 énkǒushuì n. head tax
Hán Việt: nhân khẩu thuế · Pinyin: rén kǒu shuì