人口粥 nhân khẩu chúc Hán Việt: nhân khẩu chúc Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 口 (khẩu) + 粥 (chúc)Hán Việtnhân khẩu chúcCấu tạo人 + 口 + 粥 · nhân + khẩu + chúc nghĩa thành phần: nhân + khẩu + chúc