人吉遮 nhân cát già Hán Việt: nhân cát già Tổng quan nhân cát già (雜語)吉蔗為人之所作者。☸ Cấu tạo: 人 (nhân) + 吉 (cát) + 遮 (già)Hán Việtnhân cát giàCấu tạo人 + 吉 + 遮 · nhân + cát + già nghĩa thành phần: nhân + cát + già Nghĩa ViệtCihui nhân cát già (雜語)吉蔗為人之所作者。☸