人名兒 nhân danh nhi Hán Việt: nhân danh nhi Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 名 (danh) + 兒 (nhi)Hán Việtnhân danh nhiCấu tạo人 + 名 + 兒 · nhân + danh + nhi nghĩa thành phần: nhân + danh + nhi Nghĩa EngCihui 人名兒 énmíngr ►See rénmíng