人名詩 rén míng shī · nhân danh thi Hán Việt: nhân danh thi · Pinyin: rén míng shī Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 名 (danh) + 詩 (thi)Pinyinrén míng shīHán Việtnhân danh thiCấu tạo人 + 名 + 詩 · nhân + danh + thi nghĩa thành phần: nhân + danh + thi