人君猶盂 rén jūn yóu yú · nhân quân do vu Hán Việt: nhân quân do vu · Pinyin: rén jūn yóu yú Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 君 (quân) + 猶 (do) + 盂 (vu)Pinyinrén jūn yóu yúHán Việtnhân quân do vuCấu tạo人 + 君 + 猶 + 盂 · nhân + quân + do + vu nghĩa thành phần: nhân + quân + do + vu