人味兒 nhân vị nhi Hán Việt: nhân vị nhi Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 味 (vị) + 兒 (nhi)Hán Việtnhân vị nhiCấu tạo人 + 味 + 兒 · nhân + vị + nhi nghĩa thành phần: nhân + vị + nhi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 人生的意趣。如:「飽食終日,遊手好閒,這樣活著真沒人味兒。」EngCihui 人味兒 énwèir ►See ¹rénwèi