人命案 nhân mệnh án Hán Việt: nhân mệnh án Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 命 (mệnh) + 案 (án)Hán Việtnhân mệnh ánCấu tạo人 + 命 + 案 · nhân + mệnh + án nghĩa thành phần: nhân + mệnh + án Nghĩa EngCihui 人命案 énmìng'àn n. homicide case M:²jiàn