人員數 rén yuán shù · nhân viên sổ Hán Việt: nhân viên sổ · Pinyin: rén yuán shù Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 員 (viên) + 數 (sổ)Pinyinrén yuán shùHán Việtnhân viên sổCấu tạo人 + 員 + 數 · nhân + viên + sổ nghĩa thành phần: nhân + viên + sổ