人員費 rén yuán fèi · nhân viên phí Hán Việt: nhân viên phí · Pinyin: rén yuán fèi Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 員 (viên) + 費 (phí)Pinyinrén yuán fèiHán Việtnhân viên phíCấu tạo人 + 員 + 費 · nhân + viên + phí nghĩa thành phần: nhân + viên + phí