人堆兒 nhân đôi nhi Hán Việt: nhân đôi nhi Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 堆 (đôi) + 兒 (nhi)Hán Việtnhân đôi nhiCấu tạo人 + 堆 + 兒 · nhân + đôi + nhi nghĩa thành phần: nhân + đôi + nhi Nghĩa EngCihui 人堆兒 énduīr ►See rénduī