人聲嘈雜

nhân thanh tào tạp

Hán Việt: nhân thanh tào tạp

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (thanh) + (tào) + (tạp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 人聲嘈雜 énshēngcáozá f.e. a tremendous hubbub