人聲漸靜

nhân thanh tiệm tĩnh

Hán Việt: nhân thanh tiệm tĩnh

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (thanh) + (tiệm) + (tĩnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 人聲漸靜 énshēng jiàn jìng v.p. the crowd is quieting down