人外遊 rén wài yóu · nhân ngoại du Hán Việt: nhân ngoại du · Pinyin: rén wài yóu Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 外 (ngoại) + 遊 (du)Pinyinrén wài yóuHán Việtnhân ngoại duCấu tạo人 + 外 + 遊 · nhân + ngoại + du nghĩa thành phần: nhân + ngoại + du Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指远离世俗,遨游山水。Tân Hoa Tự Điển 1.指远离世俗,遨游山水。