人头儿

nhân đầu nhi

Hán Việt: nhân đầu nhi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.人際關係。《老殘遊記》第一九回:「有甚麼事,他人頭兒也很熟,吩咐了,就好辦的了。」 2.人的品格、儀表或能力。如:「他到底是怎樣的一個人頭兒?竟然能吸引這麼多仰慕者的眼光。」

Cấu tạo: 人 (nhân) + 頭 (đầu) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hành vi
  • Biên soạn behavior; actions; comportment

Eng

  • Cihui 人頭兒 éntóur ►See réntóu

Từ liên quan

Gần nghĩa

人头熟 · 人头税 · 人头马 · 人頭幢 · 人头畜鸣 · 人头 · 人头狮身 · 头儿