人头挤挤 nhân đầu tễ tễ Hán Việt: nhân đầu tễ tễ Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 頭 (đầu) + 擠 (tễ) + 擠 (tễ)Hán Việtnhân đầu tễ tễTừ loạithànhCấu tạo人 + 頭 + 擠 + 擠 · nhân + đầu + tễ + tễ nghĩa thành phần: nhân + đầu + tễ + tễ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Đông nghịt ngườiBiên soạn v.p. huge crowds of peopleEngCihui 人頭擠擠 éntóu jǐjǐ v.p. huge crowds of people Từ liên quan Gần nghĩa人头畜鸣 · 挤挤插插 · 人头狮身 · 人头熟 · 人头税 · 人头马 · 人頭幢 · 人头份儿