人头熟

rén tóu shúnhân đầu thục

Hán Việt: nhân đầu thục · Pinyin: rén tóu shú

Tổng quan

quen biết nhiều người

Cấu tạo: 人 (nhân) + 頭 (đầu) + 熟 (thục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quen nhiều
  • Google Alex v6 Quen nhiều người

Eng

  • Cihui to know a lot of people

Từ liên quan

Gần nghĩa

人头税 · 人头马 · 人頭幢 · 人头畜鸣 · 人头 · 人头狮身 · 人头儿 · 人头牌