人頭費 nhân đầu phí Hán Việt: nhân đầu phí Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 頭 (đầu) + 費 (phí)Hán Việtnhân đầu phíCấu tạo人 + 頭 + 費 · nhân + đầu + phí nghĩa thành phần: nhân + đầu + phí Nghĩa EngCihui 人頭費 éntóufèi n. fee based on the number of people M:²bǐ