人字呢

nhân tự ni

Hán Việt: nhân tự ni

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (tự) + (ni)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 人字呢 rén” zì ní n. <txtl.> herringbone weave M:²kuài/¹pǐ