人字形
nhân tự hình
Hán Việt: nhân tự hình · Pinyin: rén zì xíng
Tổng quan
hình chữ V | hình xương cá | hình chữ nhân
Nghĩa
Việt
- Cihui hình chữ V | hình xương cá | hình chữ nhân
Eng
- CC-CEDICT V-shape; chevron; herringbone
- Cihui 人字形 énzìxíng n. herringbone