人字拖

rén zì tuō nhân tự tha

Hán Việt: nhân tự tha · Pinyin: rén zì tuō

Tổng quan

dép xỏ ngón (viết tắt của 人字拖鞋)

Cấu tạo: (nhân) + (tự) + (tha)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dép xỏ ngón (viết tắt của 人字拖鞋)

Eng

  • CC-CEDICT flip-flops (abbr. for 人字拖鞋[ren2 zi4 tuo1 xie2])
  • Cihui flip-flops (abbr. for 人字拖鞋)