人字梯 rénzìtī · nhân tự thê Hán Việt: nhân tự thê · Pinyin: rénzìtī Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 字 (tự) + 梯 (thê)PinyinrénzìtīHán Việtnhân tự thêCấu tạo人 + 字 + 梯 · nhân + tự + thê nghĩa thành phần: nhân + tự + thê Nghĩa EngCihui step ladder