人字紋 nhân tự văn Hán Việt: nhân tự văn Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 字 (tự) + 紋 (văn)Hán Việtnhân tự vănCấu tạo人 + 字 + 紋 · nhân + tự + văn nghĩa thành phần: nhân + tự + văn Nghĩa EngCihui 人字紋 rén” zì wén n. chevron