人字腳 nhân tự cước Hán Việt: nhân tự cước Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 字 (tự) + 腳 (cước)Hán Việtnhân tự cướcCấu tạo人 + 字 + 腳 · nhân + tự + cước nghĩa thành phần: nhân + tự + cước Nghĩa EngCihui 人字腳 rén” zì jiǎo n. trestle