人家儿 nhân gia nhi Hán Việt: nhân gia nhi Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 家 (gia) + 兒 (nhi)Hán Việtnhân gia nhiTừ loạidanhCấu tạo人 + 家 + 兒 · nhân + gia + nhi nghĩa thành phần: nhân + gia + nhi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 người taBiên soạn ►See rénjiāEngCihui 人家兒 énjiār ►See rénjiā Từ liên quan Gần nghĩa人家 · 家儿