人家兒 nhân gia nhi Hán Việt: nhân gia nhi Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 家 (gia) + 兒 (nhi)Hán Việtnhân gia nhiCấu tạo人 + 家 + 兒 · nhân + gia + nhi nghĩa thành phần: nhân + gia + nhi Nghĩa EngCihui 人家兒 énjiār ►See rénjiā