人尖子

rén jiān zi nhân tiêm tử

Hán Việt: nhân tiêm tử · Pinyin: rén jiān zi

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (tiêm) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 出类拔萃的人;特别优秀的人:要论庄稼活儿,在村里他是个~。也说人尖儿。

Eng

  • Cihui 人尖子 énjiānzi n. outstanding figure