人尖子

rén jiān zinhân tiêm tử

Hán Việt: nhân tiêm tử · Pinyin: rén jiān zi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

出类拔萃的人; 特别优秀的人:要论庄稼活儿,在村里他是个~。也说人尖儿。

Cấu tạo: 人 (nhân) + 尖 (tiêm) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người nổi bật
  • Biên soạn outstanding figure

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 出类拔萃的人; 特别优秀的人:要论庄稼活儿,在村里他是个~。也说人尖儿。

Eng

  • Cihui 人尖子 énjiānzi n. outstanding figure

Từ liên quan

Gần nghĩa

人尖儿 · 尖子生 · 尖子 · 尖子运动员