人工品

nhân công phẩm

Hán Việt: nhân công phẩm

Tổng quan

sự giả tạo, giả tượng, (khảo cổ học) đồ tạo tác (do người tiền sử tạo ra, để phân biệt với những đồ vật lấy sẵn trong thiên nhiên)

Cấu tạo: (nhân) + (công) + (phẩm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự giả tạo, giả tượng, (khảo cổ học) đồ tạo tác (do người tiền sử tạo ra, để phân biệt với những đồ vật lấy sẵn trong thiên nhiên)