人工品

nhân công phẩm

Hán Việt: nhân công phẩm

Tổng quan

sự giả tạo, giả tượng, (khảo cổ học) đồ tạo tác (do người tiền sử tạo ra, để phân biệt với những đồ vật lấy sẵn trong thiên nhiên)

Cấu tạo: 人 (nhân) + 工 (công) + 品 (phẩm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đồ tạo tác

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi artefact

Từ liên quan

Gần nghĩa

人工地 · 人工岛 · 人工河 · 人工湖 · 人工的 · 人工费 · 人工 · 人工免疫