人工島

rén gōng dǎo nhân công đảo

Hán Việt: nhân công đảo · Pinyin: rén gōng dǎo

Tổng quan

đảo nhân tạo

Cấu tạo: (nhân) + (công) + (đảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đảo nhân tạo

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以人力在海中構築的島嶼,作為電廠、煉油、交通等工業基地。

Eng

  • CC-CEDICT artificial island
  • Cihui artificial island

ja

  • JMdict artificial island|man-made island