人工林 nhân công lâm Hán Việt: nhân công lâm Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 工 (công) + 林 (lâm)Hán Việtnhân công lâmCấu tạo人 + 工 + 林 · nhân + công + lâm nghĩa thành phần: nhân + công + lâm Nghĩa EngCihui 人工林 éngōnglín n. planted forest M:⁴zuòjaJMdict planted forest