人工林

nhân công lâm

Hán Việt: nhân công lâm

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (công) + (lâm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 人工林 éngōnglín n. planted forest M:⁴zuò

ja

  • JMdict planted forest