人工检查 nhân công kiểm tra Hán Việt: nhân công kiểm tra Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 工 (công) + 检 (kiểm) + 查 (tra)Hán Việtnhân công kiểm traCấu tạo人 + 工 + 检 + 查 · nhân + công + kiểm + tra nghĩa thành phần: nhân + công + kiểm + tra Nghĩa EngCihui desk checking