人工氧腹 nhân công dưỡng phúc Hán Việt: nhân công dưỡng phúc Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 工 (công) + 氧 (dưỡng) + 腹 (phúc)Hán Việtnhân công dưỡng phúcCấu tạo人 + 工 + 氧 + 腹 · nhân + công + dưỡng + phúc nghĩa thành phần: nhân + công + dưỡng + phúc Nghĩa EngCihui oxyperitoneum