人工河

rén gōng hénhân công hà

Hán Việt: nhân công hà · Pinyin: rén gōng hé

Tổng quan

kênh nước

Cấu tạo: 人 (nhân) + 工 (công) + 河 (hà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đường thủy nhân tạo

Eng

  • Cihui canal; man-made waterway

Đức

  • Handedict künstliche Wasserstraße (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

人工品 · 人工地 · 人工岛 · 人工湖 · 人工的 · 人工费 · 人工 · 人工免疫