人工湖

rén gōng hú nhân công hồ

Hán Việt: nhân công hồ · Pinyin: rén gōng hú

Tổng quan

hồ nhân tạo

Cấu tạo: (nhân) + (công) + (hồ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hồ nhân tạo

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 人工修建的湖泊。

Eng

  • CC-CEDICT artificial lake
  • Cihui 人工湖 éngōnghú n. artificial lake

ja

  • JMdict artificial lake|man-made lake|reservoir