人工耳蝸

rén gōng ěr wō nhân công nhĩ oa

Hán Việt: nhân công nhĩ oa · Pinyin: rén gōng ěr wō

Tổng quan

cấy ốc tai

Cấu tạo: (nhân) + (công) + (nhĩ) + (oa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cấy ốc tai

Eng

  • CC-CEDICT cochlear implant
  • Cihui cochlear implant