人工語言 rén gōng yǔ yán · nhân công ngữ ngôn Hán Việt: nhân công ngữ ngôn · Pinyin: rén gōng yǔ yán Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 工 (công) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn)Pinyinrén gōng yǔ yánHán Việtnhân công ngữ ngônCấu tạo人 + 工 + 語 + 言 · nhân + công + ngữ + ngôn nghĩa thành phần: nhân + công + ngữ + ngôn Nghĩa EngCihui 人工語言 éngōng yǔyán n. artificial language