人工選擇
nhân công tuyển trạch
Hán Việt: nhân công tuyển trạch · Pinyin: rén gōng xuǎn zé
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 人工選擇 éngōng xuǎnzé n. <bio.> artificial selection
Hán Việt: nhân công tuyển trạch · Pinyin: rén gōng xuǎn zé