人差計 nhân soa kế Hán Việt: nhân soa kế Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 差 (soa) + 計 (kế)Hán Việtnhân soa kếCấu tạo人 + 差 + 計 · nhân + soa + kế nghĩa thành phần: nhân + soa + kế Nghĩa EngCihui idiometer