人影憧憧 nhân ảnh sung sung Hán Việt: nhân ảnh sung sung Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 影 (ảnh) + 憧 (sung) + 憧 (sung)Hán Việtnhân ảnh sung sungCấu tạo人 + 影 + 憧 + 憧 · nhân + ảnh + sung + sung nghĩa thành phần: nhân + ảnh + sung + sung Nghĩa EngCihui 人影憧憧 ényǐngchōngchōng f.e. human figures moving in the distance