人微言賤 rén wēi yán jiàn · nhân vi ngôn tiện Hán Việt: nhân vi ngôn tiện · Pinyin: rén wēi yán jiàn Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 微 (vi) + 言 (ngôn) + 賤 (tiện)Pinyinrén wēi yán jiànHán Việtnhân vi ngôn tiệnCấu tạo人 + 微 + 言 + 賤 · nhân + vi + ngôn + tiện nghĩa thành phần: nhân + vi + ngôn + tiện