人心如鏡 rén xīn rú jìng · nhân tâm như kính Hán Việt: nhân tâm như kính · Pinyin: rén xīn rú jìng Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 心 (tâm) + 如 (như) + 鏡 (kính)Pinyinrén xīn rú jìngHán Việtnhân tâm như kínhCấu tạo人 + 心 + 如 + 鏡 · nhân + tâm + như + kính nghĩa thành phần: nhân + tâm + như + kính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 人的心就像镜子似的透亮明白。