人心洶洶

rén xīn xiōng xiōng nhân tâm hung hung

Hán Việt: nhân tâm hung hung · Pinyin: rén xīn xiōng xiōng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (tâm) + (hung) + (hung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汹汹:纷扰不安的样子。人心惶乱,纷扰不定。