人性的发展

nhân tính đích phát triển

Hán Việt: nhân tính đích phát triển

Tổng quan

Cấu tạo: 人 (nhân) + 性 (tính) + 的 (đích) + 發 (phát) + 展 (triển)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sự phát triển nhân tính

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi homization

Eng

  • Cihui homization

Từ liên quan

Gần nghĩa

发展中国家 · 发展的机会 · 人性上地 · 发展中的 · 发展研究中心 · 发展膨胀 · 发展不充分 · 发展不完全