发展不完全

phát triển bất hoàn toàn

Hán Việt: phát triển bất hoàn toàn

Tổng quan

Cấu tạo: 發 (phát) + 展 (triển) + 不 (bất) + 完 (hoàn) + 全 (toàn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kém phát triển

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi underdevelop

Eng

  • Cihui underdevelop

Từ liên quan

Gần nghĩa

发展中国家 · 发展的机会 · 完全之体系 · 完全变态的 · 完全变态类 · 完全开放的 · 完全彻底地 · 完全死了的