發展不完全
phát triển bất hoàn toàn
Hán Việt: phát triển bất hoàn toàn
Tổng quan
Cấu tạo: 發 (phát) + 展 (triển) + 不 (bất) + 完 (hoàn) + 全 (toàn)
Nghĩa
Eng
- Cihui underdevelop
Hán Việt: phát triển bất hoàn toàn
Cấu tạo: 發 (phát) + 展 (triển) + 不 (bất) + 完 (hoàn) + 全 (toàn)