人性上地

nhân tính thượng địa

Hán Việt: nhân tính thượng địa

Tổng quan

đến chết được, ghê gớm, cực kỳ

Cấu tạo: (nhân) + (tính) + (thượng) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đến chết được, ghê gớm, cực kỳ