人情儿 nhân tình nhi Hán Việt: nhân tình nhi Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 情 (tình) + 兒 (nhi)Hán Việtnhân tình nhiTừ loạidanhCấu tạo人 + 情 + 兒 · nhân + tình + nhi nghĩa thành phần: nhân + tình + nhi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tình cảmBiên soạn ►See rénqíngEngCihui 人情兒 énqíngr ►See rénqíng Từ liên quan Gần nghĩa人情债 · 人情味 · 人情世故 · 人情之常 · 人情 · 人情味儿 · 情儿 · 人情礼