人情兒 nhân tình nhi Hán Việt: nhân tình nhi Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 情 (tình) + 兒 (nhi)Hán Việtnhân tình nhiCấu tạo人 + 情 + 兒 · nhân + tình + nhi nghĩa thành phần: nhân + tình + nhi Nghĩa EngCihui 人情兒 énqíngr ►See rénqíng