人情味

rén qíng wèinhân tình vị

Hán Việt: nhân tình vị · Pinyin: rén qíng wèi

Tổng quan

sự ấm áp của con người

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.人通常具有的情感﹑意味等。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

人與人之間溫暖的感情、興味。

Cấu tạo: 人 (nhân) + 情 (tình) + 味 (vị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự thân thiện
  • Cihui sự gần gũi của con người
  • Tần suất từ sự ấm áp của con người , sự thân thiện , sự gần gũi của con người
  • Biên soạn human touch/interest

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人與人之間溫暖的感情、興味。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.人通常具有的情感﹑意味等。

Eng

  • JMdict human interest
  • JMdict kindness
  • Cihui human warmth; friendliness; human touch
  • Tần suất từ n. human touch/interest

Đức

  • Handedict gastfreundlich

ja

  • JMdict 人情味(にんじょうみ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

人情味儿 · 人情债 · 人情世故 · 人情之常 · 人情 · 情味 · 人情儿 · 人情礼