人情恟恟

rén qíng xiōng xiōng nhân tình hung hung

Hán Việt: nhân tình hung hung · Pinyin: rén qíng xiōng xiōng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (tình) + (hung) + (hung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容人心动荡不安。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容人心动荡不安。